Sản phẩm kinh doanh

Palo Alto Networks PA-400R Series

Palo Alto Networks PA-400R Series

Dòng thiết bị tường lửa Palo Alto Networks PA-400R Series (bao gồm PA-410R/5G, PA-450R/5G, PA-455R-5G) là giải pháp tường lửa thế hệ mới (NGFW) được thiết kế đặc biệt cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt (Ruggedized). Với hiệu suất vượt trội và khả năng hoạt động bền bỉ, PA-400R bảo vệ các cơ sở hạ tầng trọng yếu như trạm biến áp, nhà máy sản xuất và các hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS/OT).

Thông số hiệu năng chính:

  • Firewall Throughput: 1.4 Gbps - 3.2 Gbps

  • Threat Prevention Throughput: 650 Mbps - 1.7 Gbps

  • IPsec VPN Throughput: 650 Mbps - 1.7 Gbps

  • Max Sessions: 64,000 - 200,000

Cổng kết nối:

  • Management:
    • PA-410R, PA-410R-5G, PA-455R-5G: Management Console Port – RJ45 (1), USB Port for bootstrapping (1), 1G Management Port (1)
    • PA-450R, PA-450R-5G: Management Console Port – RJ45 (1), USB Port for bootstrapping (1) , 1G Management Port (1), micro USB Console Port (1)
  • I/O

    • PA-410R: 1G RJ45 (4), 1G SFP (2)

    • PA-410R: 1G RJ45 (4), 1G SFP (2)

    • PA-410R-5G: Integrated 5G (DSSS – Dual SIM Single Standby), 1G RJ45 (4), 1G SFP (2)

    • PA-450R: 1G RJ45 (6), 1G SFP/RJ45 combo (2)

    • PA-450R-5G: Integrated 5G (DSSS – Dual SIM Single Standby), 1G RJ45 (6), 1G SFP/RJ45 combo (2)

    • PA-455R-5G: Integrated 5G (DSSS – Dual SIM Single Standby), 1G RJ45 (6), 1G SFP/RJ45 combo (2), 1G RJ45 PoE (4)

PowerEdge R260

PowerEdge R260

Khung máy 17-inch cho các ứng dụng Near-Edge và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB)

Dell PowerEdge R260 là dòng máy chủ 1U, một socket với thiết kế độ sâu ngắn (short-depth), dành cho những khách hàng tìm kiếm sự linh hoạt, chi phí hợp lý và hiệu năng xử lý mạnh mẽ.

  • Workloads: SMB, near-edge, remote office
  • Form Factor: 1U
  • Processor: 1 x Intel® Xeon® 6 6300 series processor
  • Max Memory: 4 x 32 GB DDR5 (128 GB)
  • Max Storage: 46 TB
  • GPU: N/A
PowerEdge R360

PowerEdge R360

Hiệu năng xử lý, hỗ trợ GPU

Dell PowerEdge R360 là dòng máy chủ rack 1U, một socket phân khúc phổ thông (entry-level), dành cho những khách hàng tìm kiếm sự linh hoạt, chi phí hợp lý và hiệu năng xử lý mạnh mẽ.

  • Workloads: SMB, near-edge, remote office
  • Form Factor: 1U
  • Processor: 1 x Intel® Xeon® 6 6300 series processor
  • Max Memory: 4 x 32 GB DDR5 (128 GB)
  • Max Storage: 64 TB
  • GPU: 1 x 60W (SW)
PowerEdge R760

PowerEdge R760

Hiệu năng và tính linh hoạt vượt trội

Dell PowerEdge R760 là dòng máy chủ rack 2U, hai socket, được thiết kế cho môi trường trung tâm dữ liệu hiện đại yêu cầu hiệu năng cao, khả năng mở rộng linh hoạt và tối ưu cho ảo hóa, scale-out và AI.

  • Workloads: Virtualization, scale-out, AI/ML, database, VDI
  • Form Factor: 2U
  • Processor: 2 x Intel® Xeon® Scalable thế hệ 5
  • Max Memory: 32 x 256 GB DDR5 (tối đa 8 TB)
  • Max Storage: 430 TB
  • GPU Support: Tối đa 2 x 350W (DW) hoặc 6 x 75W (SW)
Quantum Force 3920

Quantum Force 3920

Thiết bị tường lửa Check Point Quantum Force 3920. Băng thông bảo vệ:
  • Threat Prevention 3.2 Gbps
  • NGFW 7.8 Gbps
  • IPS Throughput 11.5 Gbps
  • Firewall Throughput 20 Gbps
Cổng kết nối:
  • 1 x USB 3.0 Type A Port
  • 1 x USB Type C Console Port
  • 1 x GE RJ45 MGMT Port
  • 8 x 1 GE RJ45 Ports
  • 1 x 1 GE SFP Slot
  • 2 x 10 GE SFP+ Slots
Quantum Force 3950

Quantum Force 3950

Thiết bị tường lửa Check Point Quantum Force 3950. Băng thông bảo vệ:
  • Threat Prevention 5.5 Gbps
  • NGFW 16.2 Gbps
  • IPS Throughput 20 Gbps
  • Firewall Throughput 20 Gbps
Cổng kết nối:
  • 1 x USB 3.0 Type A Port
  • 1 x USB Type C Console Port
  • 1 x GE RJ45 Console Port
  • 8 x 1 GE RJ45 Ports
  • 2 x 2.5 GE RJ45 Ports
  • 2 x 10 GE RJ45 LAN/MGMT Ports
Quantum Force 3970

Quantum Force 3970

Thiết bị tường lửa Check Point Quantum Force 3970. Băng thông bảo vệ:
  • Threat Prevention 4.25 Gbps
  • NGFW 12.5 Gbps
  • IPS Throughput 17 Gbps
  • Firewall Throughput 40 Gbps
Cổng kết nối:
  • 2 x USB 3.0 Type A Port
  • 1 x USB Type C Console Port
  • 1 x GE RJ45 Console Port
  • 16 x 1 GE RJ45 Ports
  • 2 x 2.5 GE RJ45 Ports
  • 8 x 1 GE SFP Slots
  • 4 x 10 GE SFP+ Slots
Quantum Force 3980

Quantum Force 3980

Thiết bị tường lửa Check Point Quantum Force 3980. Băng thông bảo vệ:
  • Threat Prevention 7 Gbps
  • NGFW 20 Gbps
  • IPS Throughput 28.5 Gbps
  • Firewall Throughput 40 Gbps
Cổng kết nối:
  • 2 x USB 3.0 Type A Port
  • 1 x USB Type C Console Port
  • 1 x GE RJ45 Console Port
  • 16 x 1 GE RJ45 Ports
  • 2 x 2.5 GE RJ45 Ports
  • 8 x 1 GE SFP Slots
  • 4 x 10 GE SFP+ Slots
SonicWall NSa 2700

SonicWall NSa 2700

Thiết bị tường lửa SonicWall NSa 2700. Băng thông bảo vệ:
  • Firewall Inspection Throughput 5.2 Gbps
  • Application Inspection Throughput 3.6 Gbps
  • IPS Throughput 3.4 Gbps
  • Threat Prevention Throughput 3 Gbps
  • VPN Throughput 2.1 Gbps
  • Maximum Connections 1,500,000
  • New connections/second 21,000
Kết nối:
  • 1 x RJ45 Console Port
  • 1 x RJ45 MGMT Port
  • 2 x USB 3.0 Ports
  • 16 x 1GE RJ45 Ports
  • 3 x 10GE SFP/SFP+ Ports
  • 2,000 Site-to-site VPN tunnels
  • 50 IPSec VPN clients (max 1,000)
  • 2 SSL VPN licenses (max 500)
SonicWall TZ270/TZ270W

SonicWall TZ270/TZ270W

Thiết bị tường lửa SonicWall TZ270. Có hỗ trợ WiFi, kết nối 3G/4G/LTE/5G (TZ270W) Băng thông bảo vệ:
  • Firewall Inspection Throughput 2 Gbps
  • Application Inspection Throughput 1 Gbps
  • IPS Throughput 1 Gbps
  • Threat Prevention Throughput 750 Mbps
  • VPN Throughput 750 Mbps
  • Maximum Connections 750,000
  • New connections/second 6,000
Kết nối:
  • 1 x Console Port
  • 2 x USB 3.0 Ports
  • 8 x 1GE RJ45 Ports
  • Chuẩn WiFi: 2×2 802.11a/b/g/n/ac wave 2
SonicWall TZ370/TZ370W

SonicWall TZ370/TZ370W

Thiết bị tường lửa SonicWall TZ370. Có hỗ trợ WiFi, kết nối 3G/4G/LTE/5G (TZ370W). Băng thông bảo vệ:
  • Firewall Inspection Throughput 3 Gbps
  • Application Inspection Throughput 1.5 Gbps
  • IPS Throughput 1.5 Gbps
  • Threat Prevention Throughput 1 Gbps
  • VPN Throughput 1.3 Gbps
  • Maximum Connections 900,000
  • New connections/second 9,000
Kết nối:
  • 1 x Console Port
  • 2 x USB 3.0 Ports
  • 8 x 1GE RJ45 Ports
  • Chuẩn WiFi: 2×2 802.11a/b/g/n/ac wave 2
SonicWall TZ470/TZ470W

SonicWall TZ470/TZ470W

Thiết bị tường lửa SonicWall TZ470. Có hỗ trợ WiFi, kết nối 3G/4G/LTE/5G (TZ470W). Băng thông bảo vệ:
  • Firewall Inspection Throughput 3.5 Gbps
  • Application Inspection Throughput 2 Gbps
  • IPS Throughput 2 Gbps
  • Threat Prevention Throughput 1.5 Gbps
  • VPN Throughput 1.5 Gbps
  • Maximum Connections 1,000,000
  • New connections/second 12,000
Kết nối:
  • 1 x Console Port
  • 2 x USB 3.0 Ports
  • 8 x 1GE RJ45 Ports
  • 2 x 2.5GE SFP/SFP+ Ports
  • Chuẩn WiFi: 2×2 802.11a/b/g/n/ac wave 2